Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋu˧˧ swən˧˩] · Huế [ŋʊw˧˧ swəŋ˧˨] · Sài Gòn [ŋʊw˧˧ s⁽ʷ⁾əŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Rất ngu, đến mức như không có một chút trí khôn nào.
- Làm điều ngu xuẩn.
- Ăn nói ngu xuẩn.
Câu ví dụ thêm
- Tôi đã không thể ngờ được là Tom lại ngu xuẩn đến thế.I never realized Tom was so stupid.
- Tôi đã bảo bạn đừng có làm điều gì ngu xuẩn rồi cơ mà.I told you not to do anything stupid.
- Bạn nên tránh xa cái tôn giáo đó đi trước khi bạn biến thành một đứa ngu xuẩn.You should stay away from cults like that before you turn into a moron.
"ngu xuẩn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | stupid; idiotic |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 愚蠢 yú chǔn |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngu xuẩn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.