Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngu dân

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋu˧˧ zən˧˧] · Huế, Sài Gòn [ŋʊw˧˧ jəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Kìm hãm, không cho người dân phát triển dân trí, làm cho dân chúng luôn ở trong vòng ngu muội, dốt nát để dễ bề cai trị đất nước đó.
    • Chính sách ngu dân của thực dân phong kiến.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

nguâm đầu ng · vần u · thanh ngang
dânâm đầu d · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ngu dân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.