Danh từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [məw˧˧ tʰwən˦ˀ˥] · Huế [məw˧˧ tʰwəŋ˧˨] · Sài Gòn [məw˧˧ tʰ⁽ʷ⁾əŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tình trạng xung đột với nhau.
- Mâu thuẫn giữa Anh và Mỹ.
- Tình trạng xung đột ở trong sự vật làm cho sự vật biến đổi.
- Chống chọi nhau, không hòa thuận với nhau.
- Bọn đế quốc bề ngoài hùa theo nhau nhưng thực ra thì mâu thuẫn nhau.
Câu ví dụ thêm
- Đó là một điều mâu thuẫn.That's a contradiction.
- Sự mâu thuẫn giữa các nhà lãnh đạo dẫn đến chủ nghĩa vùng miền không lành mạnh.The conflicts among leaders resulted in unhealthy sectionalism.
- Bạn nghĩ điều gì đã gây ra mâu thuẫn trong hoạt động thương mại giữa Nhật Bản và Hoa Kỳ?What do you think has caused the present trade friction between Japan and the U.S.?
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"mâu thuẫn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | contradict · contradiction · contradictory · conflict; contradiction |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 矛盾 máo dùn |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 矛盾 むじゅん |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 갈등 galdeung |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ขัดแย้ง khàt-yáeng |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mâu thuẫn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.