"mẩu" hay "mẫu"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

mẩu

Danh từ
  1. Đoạn ngắn, miếng nhỏ.
    • Mẩu thuốc lá.
Xem đủ "mẩu" →

mẫu

Danh từ
  1. Cái theo đó có thể tạo ra hàng loạt những cái khác cùng một kiểu.
    • Mẫu đồ chơi cho trẻ em.
  2. Các ví dụ có thể cho người ta hiểu biết về hàng loạt những cái khác cùng một kiểu.
    • Hàng bày mẫu.
  3. Đơn vị cũ đo diện tích ruộng đất, bằng 10 sào, tức bằng 3.600 mét vuông (mẫu Bắc Bộ) hay 4.970 mét vuông (mẫu Trung Bộ).
  4. (nghĩa Hán-Việt ít dùng): ngón tay cái hay ngón chân cái.

Hay gặp trong: mẫu đơn, biểu mẫu, khuôn mẫu, mẫu giáo, kiểu mẫu, nguyên mẫu, sư mẫu, siêu mẫu, làm mẫu, mẫu mực

Xem đủ "mẫu" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.