Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mau lẹ

Tính từ
Tính từ
  1. Nhanh nhẹn.
    • Cử chỉ mau lẹ.

"mau lẹ" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 迅速 xùn sù
🇰🇷 Tiếng Hàn 신속하다 sinsokhada

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mauâm đầu m · vần au · thanh ngang
lẹâm đầu l · vần e · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "mau lẹ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.