mau nước mắt

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [maw˧˧ nɨək̚˧˦ mat̚˧˦] · Huế [maw˧˧ nɨək̚˦˧˥ mak̚˦˧˥] · Sài Gòn [ma(ː)w˧˧ nɨək̚˦˥ mak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Dễ khóc, dễ xúc động.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

mauâm đầu m · vần au · thanh ngang
nướcâm đầu n · vần ươc · thanh sắc
mắtâm đầu m · vần ăt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "mau nước mắt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.