ranh giới

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zajŋ̟˧˧ zəːj˧˦] · Huế [ʐɛɲ˧˧ jəːj˨˩˦] · Sài Gòn [ɹan˧˧ jəːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đường phân giới hạn giữa hai bên.
    • Ranh giới giữa hai tỉnh.
    • Xác định ranh giới giữa hai xã.
    • Ranh giới giữa thiên đường và địa ngục.

"ranh giới" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh divide
🇨🇳 Tiếng Trung 边界 biān jiè · 界限 jiè xiàn
🇯🇵 Tiếng Nhật 境 さかい · 境界 きょうかい
🇰🇷 Tiếng Hàn 경계 gyeonggye
🇷🇺 Tiếng Nga грань

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ranhâm đầu r · vần anh · thanh ngang
giớiâm đầu gi · vần ơi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ranh giới" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.