Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ranh con

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zajŋ̟˧˧ kɔn˧˧] · Huế [ʐɛɲ˧˧ kɔŋ˧˧] · Sài Gòn [ɹan˧˧ kɔŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Trẻ con tinh quái (thường dùng làm tiếng chửi mắng).
    • Đồ ranh con!

Cấu tạo âm tiết

ranhâm đầu r · vần anh · thanh ngang
conâm đầu c · vần on · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ranh con" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.