"danh" hay "ranh"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
danh
Danh từ
- Từ dùng để chỉ một người nào khi gọi tên (cũ).
- Danh Chép, danh Mè, danh Măng, danh Trắm (Trê Cóc)
- Tiếng tăm.
- Phải có danh gì với núi sông (Nguyễn Công Trứ)
Hay gặp trong: danh sách, danh tiếng, danh dự, danh từ, ghi danh, biệt danh, danh nghĩa, danh tính, vô danh, nhân danh
Xem đủ "danh" →ranh
Danh từ
- Chỗ ngăn ra để làm giới hạn.
Tính từ
- . D. Đứa con đẻ ra không nuôi được và, theo mê tín, lại lộn lại làm con.
- Tinh quái.
- Thằng bé ranh lắm..
Hay gặp trong: ranh giới, ranh mãnh, trẻ ranh, nhãi ranh, tinh ranh, giáp ranh, rắp ranh, mẹ ranh, ranh ma, ranh vặt
Xem đủ "ranh" →Mẹo nhớ: âm đầu d/r
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.