Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tïŋ˧˧ zajŋ̟˧˧] · Huế [tɨn˧˧ ʐɛɲ˧˧] · Sài Gòn [tɨn˧˧ ɹan˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tinh khôn và ranh mãnh.
- Thằng bé tinh ranh lắm!
"tinh ranh" trong các thứ tiếng
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | malin |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tinh ranh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.