giành giật

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zajŋ̟˨˩ zət̚˧˨ʔ] · Huế [jɛɲ˦˩ jək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [jan˨˩ jək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tranh cướp.
    • Giành giật quyền lợi.

"giành giật" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái แย่ง yâeng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

giànhâm đầu gi · vần anh · thanh huyền
giậtâm đầu gi · vần ât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "giành giật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.