tranh giành

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕajŋ̟˧˧ zajŋ̟˨˩] · Huế [ʈɛɲ˧˧ jɛɲ˦˩] · Sài Gòn [ʈan˧˧ jan˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ganh nhau để chiếm lấy phần lợi.
    • Đế quốc tranh giành nhau thị trường.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"tranh giành" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh scramble
🇨🇳 Tiếng Trung 争夺 zhēng duó
🇯🇵 Tiếng Nhật 争う あらそう
🇰🇷 Tiếng Hàn 다투다 datuda
🇫🇷 Tiếng Pháp disputer

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tranhâm đầu tr · vần anh · thanh ngang
giànhâm đầu gi · vần anh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "tranh giành" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.