Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

丞

thừaHán Việt · Nôm
chưngHán Việt
chửngHán Việt
chẳngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4E1E
Bộ thủ
一 nhất số 1
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
6
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Tính từ
  1. Có tính hỗ trợ, giúp đỡ, giúp việc.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 丞 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

assist, aid, rescue

Chữ khác cũng đọc là "thừa"

Chữ khác cũng đọc là "chưng"

Chữ khác cũng đọc là "chửng"

Chữ khác cũng đọc là "chẳng"

Chữ cùng bộ 一

Xem cả 91 chữ thuộc bộ 一 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 丞

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 丞 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 丞 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).