Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dỉ

Âm tiết tiếng Việt · có trong 1 từ · cũng là một từ có nghĩa

Cấu tạo

dâm đầu
ivần
hỏithanh

Đủ sáu thanh của "di"

"dỉ" là một từ

Động từ. Rỉ. Xem đủ nghĩa →

Dễ viết nhầm

Cùng vần "i", cùng thanh hỏi

Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.