hiếp
Phát âm (IPA): Hà Nội [hiəp̚˧˦] · Huế [hiəp̚˦˧˥] · Sài Gòn [hip̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dùng sức mạnh, quyền thế bắt phải chịu thua thiệt.
- Mạnh hiếp yếu.
- Hiếp bách.
- Hiếp bức.
- Hiếp chế.
- hiếp dâm, nói tắt.
- Hiếp gái.
- Hãm hiếp.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "hiếp"
胁hiếp脅hiếp, hiệp脇hiếp勰hiếp, hiệp脋hiếp䏮hiếp𦚰hiếp拹hiếp, mạ暰hiếp搚hiếp, kiêm, lạp挾hiếp, tiệp, cáp, hiệp脅hiếp
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "hiếp"
uy hiếpDùng uy lực đe doạ, ép buộc làm cho phải khiếp sợ và khuất phục.ức hiếpDùng quyền lực, quyền thế bắt người khác phải chịu những điều bất công, oan ức.hiếp dâmÉp phụ nữ làm điều dâm dục.ăn hiếpBuộc trẻ con hoặc người yếu thế hơn phải làm theo ý mình bằng bắt nạt, doạ dẫm.hà hiếpLấn át, đè nén bằng quyền lực.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hiếp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.