ăn hiếp

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔan˧˧ hiəp̚˧˦] · Huế [ʔaŋ˧˧ hiəp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔaŋ˧˧ hip̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Buộc trẻ con hoặc người yếu thế hơn phải làm theo ý mình bằng bắt nạt, doạ dẫm.
    • Người lớn mà lại ăn hiếp trẻ con.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

ănâm đầu (không) · vần ăn · thanh ngang
hiếpâm đầu h · vần iêp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ăn hiếp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.