Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

uy hiếp

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔwi˧˧ hiəp̚˧˦] · Huế [ʔwɪj˧˧ hiəp̚˦˧˥] · Sài Gòn [(ʔ)wɪj˧˧ hip̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Dùng uy lực đe doạ, ép buộc làm cho phải khiếp sợ và khuất phục.
    • Khủng bố để uy hiếp tinh thần.

Câu ví dụ thêm

  • Họ uy hiếp và sỉ nhục lẫn nhau.They threatened and denounced each other.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 威脅.

"uy hiếp" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 威胁 wēi xié
🇰🇷 Tiếng Hàn 위협 wihyeop
🇹🇭 Tiếng Thái จี้ jîi

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

uyâm đầu (không) · vần uy · thanh ngang
hiếpâm đầu h · vần iêp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "uy hiếp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.