hiếp dâm

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hiəp̚˧˦ zəm˧˧] · Huế [hiəp̚˦˧˥ jəm˧˧] · Sài Gòn [hip̚˦˥ jəm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ép phụ nữ làm điều dâm dục.
    • Bọn lính lê dương hiếp dâm phụ nữ nông thôn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 脅.

"hiếp dâm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh rape

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hiếpâm đầu h · vần iêp · thanh sắc
dâmâm đầu d · vần âm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hiếp dâm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.