xong
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [sawŋ͡m˧˧] · Huế [sawŋ͡m˧˧] ~ [sɔŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Kết thúc, hoàn thành.
- Công việc đã xong.
- Sau khi ăn xong.
- Xong việc.
- Yên ổn, không xảy ra điều gì tai hại.
- Chống lại lão ta thì không xong đâu.
- Tiến không được mà lùi lại cũng không xong.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"xong" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | over · finished; done |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 完 wán · 完毕 wán bì |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 済む すむ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 나다 nada · 버리다 beorida |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | fini |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | fertig |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เสร็จ sèt |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Từ cùng họ
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "xong"
làm xongHành động kết thúc việc làm gì đó.xong xuôiĐược hoàn thành một cách thuận lợi.xong đờihết đời, không còn sống nữa hoặc không còn hi vọng gì nữa.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xong" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.