xong

Động từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ong

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [sawŋ͡m˧˧] · Huế [sawŋ͡m˧˧] ~ [sɔŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Kết thúc, hoàn thành.
    • Công việc đã xong.
    • Sau khi ăn xong.
    • Xong việc.
  2. Yên ổn, không xảy ra điều gì tai hại.
    • Chống lại lão ta thì không xong đâu.
    • Tiến không được mà lùi lại cũng không xong.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"xong" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh over · finished; done
🇨🇳 Tiếng Trung 完 wán · 完毕 wán bì
🇯🇵 Tiếng Nhật 済む すむ
🇰🇷 Tiếng Hàn 나다 nada · 버리다 beorida
🇫🇷 Tiếng Pháp fini
🇩🇪 Tiếng Đức fertig
🇹🇭 Tiếng Thái เสร็จ sèt

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Từ cùng họ

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "xong"

Cấu tạo âm tiết

xongâm đầu x · vần ong · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "xong" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.