làm xong

Động từ
Động từ
  1. Hành động kết thúc việc làm gì đó.

Câu ví dụ

  • Bạn làm xong việc đó lúc nào thế?When did you finish it?
  • Tôi phải làm xong công việc này trước.I must finish this work first.
  • Tom đã làm xong bài tập về nhà.Tom finished his homework.

"làm xong" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 終える おえる · 済ませる すませる · 仕舞う しまう
🇰🇷 Tiếng Hàn 끝내다 kkeutnaeda
🇩🇪 Tiếng Đức erledigen
🇷🇺 Tiếng Nga закончить зако́нчить
🇮🇹 Tiếng Ý finire

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

làmâm đầu l · vần am · thanh huyền
xongâm đầu x · vần ong · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "làm xong" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.