"song" hay "xong"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu s/x. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

song

Danh từ
  1. Cây thân leo dài, cùng họ với mây, lá kép lông chim, có bẹ, thân dùng làm bàn ghế, gậy chống.
    • Gậy song.
  2. (Từ cũ; dùng trong văn chương) . Cửa sổ.
    • Tựa án bên song.
  3. Chấn song (nói tắt).
    • Song sắt.
Liên từ
  1. nhưng (nghĩa đối lập mạnh hơn).
    • Tuổi nhỏ, song chí lớn.

Hay gặp trong: song song, song sa, song ánh, song ngư, thư song, song toàn, song sinh, song phương, song ẩm

Xem đủ "song" →

xong

Động từ
  1. Kết thúc, hoàn thành.
    • Công việc đã xong.
  2. Yên ổn, không xảy ra điều gì tai hại.
    • Chống lại lão ta thì không xong đâu.

Hay gặp trong: làm xong, xong xuôi, xong đời

Xem đủ "xong" →

Mẹo nhớ: âm đầu s/x

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.