"song" hay "xong"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu s/x. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
song
Danh từ
- Cây thân leo dài, cùng họ với mây, lá kép lông chim, có bẹ, thân dùng làm bàn ghế, gậy chống.
- Gậy song.
- (Từ cũ; dùng trong văn chương) . Cửa sổ.
- Tựa án bên song.
- Chấn song (nói tắt).
- Song sắt.
Liên từ
- nhưng (nghĩa đối lập mạnh hơn).
- Tuổi nhỏ, song chí lớn.
Hay gặp trong: song song, song sa, song ánh, song ngư, thư song, song toàn, song sinh, song phương, song ẩm
Xem đủ "song" →xong
Động từ
- Kết thúc, hoàn thành.
- Công việc đã xong.
- Yên ổn, không xảy ra điều gì tai hại.
- Chống lại lão ta thì không xong đâu.
Hay gặp trong: làm xong, xong xuôi, xong đời
Xem đủ "xong" →Mẹo nhớ: âm đầu s/x
- Phần lớn người miền Bắc và miền Trung đọc s và x như nhau, nên chính tả s/x phải nhớ theo nghĩa.
- Tên đồ vật, con vật, cây cối thường mang s nhiều hơn (sáo, sò, sung, sim); từ láy với x rất nhiều (xôn xao, xinh xắn, xa xôi). Đây là xu hướng để đoán, không phải luật.
- Hai tiếng láy âm đầu không bao giờ một s một x: đã xao xuyến thì cả hai cùng x.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.