Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

xong đời

Động từ
Động từ
  1. hết đời, không còn sống nữa hoặc không còn hi vọng gì nữa.
    • Thế là xong đời!

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

xongâm đầu x · vần ong · thanh ngang
đờiâm đầu đ · vần ơi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "xong đời" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.