Chữ Hán Nôm đọc là "xung"
10 chữ có âm đọc "xung" trong tiếng Việt: 10 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "xung": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "xung"
種seed; race; offspring…衝rush against, charge …沖pour, infuse, steep; …冲soar; pour boiling wa…种seed; race, breed; to…憧irresolute, indecisiv…茺motherwort䡴carriage used in anci…忡a sad, uneasy counten…瑽tinkling of jade pend…
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).