hài cốt

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [haːj˨˩ kot̚˧˦] · Huế [haːj˦˩ kok̚˦˧˥] · Sài Gòn [haːj˨˩ kok̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bộ xương người chết đã lâu ngày.
    • Tìm hài cốt đồng đội.
    • Đưa hài cốt các liệt sĩ về nghĩa trang.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 骸骨.

"hài cốt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh remains
🇷🇺 Tiếng Nga останки оста́нки

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hàiâm đầu h · vần ai · thanh huyền
cốtâm đầu c · vần ôt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hài cốt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.