Danh từ riêng
Phát âm (IPA): Hà Nội [lɨəj˦ˀ˥ haːj˧˦] · Huế [lɨj˧˨ haːj˨˩˦] · Sài Gòn [lɨj˨˩˦ haːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vùng núi ở tỉnh Phú Thọ, đối diện với vùng núi Ba Vì qua sông Đà, nằm giữa sông Bứa và sông Đà, coi như ngọn núi cuối cùng của dải Hoàng Liên Sơn về phía nam. Diện tích khoảng 328km2, đỉnh cao 1058m. Rừng nhiệt đới đã bị khai phá nhiều.
"Lưỡi Hái" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | scythe |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "Lưỡi Hái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.