Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gặt hái

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣat̚˧˨ʔ haːj˧˦] · Huế [ɣak̚˨˩ʔ haːj˨˩˦] · Sài Gòn [ɣak̚˨˩˨ haːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Gặt nói chung.
    • Bộ đội gặt hái giúp dân.

Cấu tạo âm tiết

gặtâm đầu g · vần ăt · thanh nặng
háiâm đầu h · vần ai · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "gặt hái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.