khan
Phát âm (IPA): Hà Nội [xaːn˧˧] · Huế, Sài Gòn [kʰaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thiếu hay không có lượng nước cần thiết.
- Đồng ruộng khan nước.
- Bừa khan.
- (Chm.) . Không ngậm nước.
- Muối khan.
- Thiếu cái được coi là cần thiết hay cái thường kèm theo.
- Uống rượu khan một mình.
- Đau bụng khan.
- Trời rét khan.
- Nói khan nói vã.
- Thiếu hẳn so với yêu cầu của thị trường.
- Khan hàng.
- Khan tiền lẻ.
- Như khản.
- Nói nhiều khan cổ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "khan"
看khán, khan刊san, khan悭san, khan馯han, khan慳san, kiên, khan, xan掔kiên, khan㧛khan栞san, khan慳khan, san刊khan, san
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "khan"
khô khanCạn, ráo, không có nước.khan hiếmT có trên thị trường.cạn khanNghĩa chính là khô, phơi ra, bày ra. Nghĩa rộng.Ba KhanMột xã thuộc huyện mai Châu, tỉnh Hoà Bình, Việt Nam.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.