khan

Tính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần an

Phát âm (IPA): Hà Nội [xaːn˧˧] · Huế, Sài Gòn [kʰaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Thiếu hay không có lượng nước cần thiết.
    • Đồng ruộng khan nước.
    • Bừa khan.
  2. (Chm.) . Không ngậm nước.
    • Muối khan.
  3. Thiếu cái được coi là cần thiết hay cái thường kèm theo.
    • Uống rượu khan một mình.
    • Đau bụng khan.
    • Trời rét khan.
    • Nói khan nói vã.
  4. Thiếu hẳn so với yêu cầu của thị trường.
    • Khan hàng.
    • Khan tiền lẻ.
  5. Như khản.
    • Nói nhiều khan cổ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "khan"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "khan"

Cấu tạo âm tiết

khanâm đầu kh · vần an · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "khan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.