khẩn

Tính từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh hỏiVần ân

Phát âm (IPA): Hà Nội [xən˧˩] · Huế [kʰəŋ˧˨] · Sài Gòn [kʰəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Cần được làm ngay và nhanh.
    • Công văn khẩn.
    • Đánh một bức điện khẩn.
Động từ
  1. Khai phá đất hoang.
    • Khẩn được
  2. Héc-ta đất.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "khẩn"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"khẩn" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái ด่วน dùan

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "khẩn"

Cấu tạo âm tiết

khẩnâm đầu kh · vần ân · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "khẩn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.