khẩn
Phát âm (IPA): Hà Nội [xən˧˩] · Huế [kʰəŋ˧˨] · Sài Gòn [kʰəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cần được làm ngay và nhanh.
- Công văn khẩn.
- Đánh một bức điện khẩn.
- Khai phá đất hoang.
- Khẩn được
- Héc-ta đất.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "khẩn"
颀khẩn, kỳ, kì龈khẩn, ngân頎khẩn, kỳ, kì, ạt惂khẩn㸧khẩn, ngân, thâm垦khẩn, khấn悳khẩn, đức𦂳khẩn紧khẩn蜸khẩn紾khẩn, chẩn, diễn惀luân, khẩn啃khẩn, khẳng𦃂khẩn懇khẩn, khấn緊khẩn
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"khẩn" trong các thứ tiếng
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ด่วน dùan |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "khẩn"
khẩn cấpCần được tiến hành, được giải quyết ngay, không chậm trễ.khẩn trươngCấp bách, cần giải quyết ngay.cầu khẩnCầu xin một cách khẩn khoản.khẩn khoảnNằn nì nài xin.khai khẩnVỡ đất hoang để trồng trọt.thành khẩnThực lòng một cách thiết tha.thượng khẩnRất khẩn cấp, không thể để chậm trễ.khẩn thiếtCần kíp lắm.khẩn hoangVỡ đất bỏ hoang thành ruộng.khẩn nguyTình huống khẩn cấp mang tính chất nguy hiểm.khẩn cầuCầu xin tha thiết.khẩn yếuCần thiết và quan trọng.khẩn điềnKhai thác đất hoang để biến thành ruộng.lối cầu khẩnhình thức trong cách nói đề nghị, yêu cầu của động từ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khẩn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.