khấn
Phát âm (IPA): Hà Nội [xən˧˦] · Huế [kʰəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [kʰəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lẩm bẩm cầu xin thần phật hoặc người đã chết phù hộ.
- Lầm rầm như đĩ khấn tiên sư. (tục ngữ)
- Nén hương đến trước thiên đài, nỗi lòng khấn chửa cạn lời vân vân (Truyện Kiều)
- Đưa tiền hối lộ (thtục).
- Hắn làm khó dễ, nhưng nếu khấn ít nhiều là xong ngay.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "khấn"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"khấn" trong các thứ tiếng
| 🇹🇭 Tiếng Thái | อธิษฐาน à-thít-thǎan |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "khấn"
văn khấnVăn bản hoặc bài viết được soạn sẵn để sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo, truyền thống văn hóa và tín ngưỡng.khấn khứaKhấn (nói khái quát).khấn váiVừa lạy vừa khấn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khấn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.