văn khấn

Danh từ
Danh từ
  1. Văn bản hoặc bài viết được soạn sẵn để sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo, truyền thống văn hóa và tín ngưỡng.
    • Văn khấn tất niên.
    • Văn khấn ông Công ông Táo.

Cấu tạo âm tiết

vănâm đầu v · vần ăn · thanh ngang
khấnâm đầu kh · vần ân · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "văn khấn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.