khẩn cầu

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xən˧˩ kəw˨˩] · Huế [kʰəŋ˧˨ kəw˦˩] · Sài Gòn [kʰəŋ˨˩˦ kəw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cầu xin tha thiết.

"khẩn cầu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh invoke

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khẩnâm đầu kh · vần ân · thanh hỏi
cầuâm đầu c · vần âu · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "khẩn cầu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.