Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cầu khẩn

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəw˨˩ xən˧˩] · Huế [kəw˦˩ kʰəŋ˧˨] · Sài Gòn [kəw˨˩ kʰəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cầu xin một cách khẩn khoản.
    • Ánh mắt cầu khẩn.
    • Lời cầu khẩn.

"cầu khẩn" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 拝む おがむ
🇮🇹 Tiếng Ý supplicare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ, cụm từ chứa "cầu khẩn"

Cấu tạo âm tiết

cầuâm đầu c · vần âu · thanh huyền
khẩnâm đầu kh · vần ân · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "cầu khẩn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.