Tính từ
- Cần được tiến hành, được giải quyết ngay, không chậm trễ.
- Công tác chống lụt khẩn cấp.
- Nhiệm vụ khẩn cấp.
- Có tính chất nghiêm trọng, đòi hỏi phải có ngay những biện pháp tích cực để đối phó, không cho phép chậm trễ.
- Tình thế khẩn cấp.
- Tin bão khẩn cấp.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 緊急.
"khẩn cấp" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | urgent · urgently · urgent; emergency |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 紧急 jǐn jí |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 非常 ひじょう · 至急 しきゅう |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 긴급 gingeup · 비상 bisang |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | urgent |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | dringend |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | срочный сро́чный · чрезвычайный чрезвыча́йный · экстренный э́кстренный |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ฉุกเฉิน chùk-chǒen |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | urgente |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khẩn cấp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.