Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [xən˧˩ t͡ɕɨəŋ˧˧] · Huế [kʰəŋ˧˨ ʈɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [kʰəŋ˨˩˦ ʈɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cấp bách, cần giải quyết ngay.
- Nhiệm vụ khẩn trương.
- Nhanh gấp, tranh thủ mọi thời gian.
- Làm khẩn trương, tác phong khẩn trương.
Câu ví dụ thêm
- Chúng ta thực sự chậm trễ so với kế hoạch rồi. Chúng ta cần phải khẩn trương lên.We're really behind schedule. We need to get on the ball.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 緊張.
"khẩn trương" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | hurry · urgent; hurry |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 서두르다 seodureuda |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | beeilen |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | sbrigarsi |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khẩn trương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.