"khan" hay "khanh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối nh/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

khan

Tính từ
  1. Thiếu hay không có lượng nước cần thiết.
    • Đồng ruộng khan nước.
  2. (Chm.) . Không ngậm nước.
    • Muối khan.
  3. Thiếu cái được coi là cần thiết hay cái thường kèm theo.
    • Uống rượu khan một mình.
  4. Thiếu hẳn so với yêu cầu của thị trường.
    • Khan hàng.

Hay gặp trong: khô khan, khan hiếm, cạn khan, ba khan

Xem đủ "khan" →

khanh

Đại từ
  1. (Từ cổ) Từ mà hoàng đế (vua) dùng để gọi thuộc cấp (quan lại các cấp) hay dân chúng.

Hay gặp trong: ái khanh, khanh tướng, khanh khách, tiên khanh, trường khanh, xuân khanh, hối khanh, tràng khanh, trực khanh, sở khanh

Xem đủ "khanh" →

Mẹo nhớ: âm cuối nh/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.