"khan" hay "khanh"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối nh/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
khan
Tính từ
- Thiếu hay không có lượng nước cần thiết.
- Đồng ruộng khan nước.
- (Chm.) . Không ngậm nước.
- Muối khan.
- Thiếu cái được coi là cần thiết hay cái thường kèm theo.
- Uống rượu khan một mình.
- Thiếu hẳn so với yêu cầu của thị trường.
- Khan hàng.
Hay gặp trong: khô khan, khan hiếm, cạn khan, ba khan
Xem đủ "khan" →khanh
Đại từ
- (Từ cổ) Từ mà hoàng đế (vua) dùng để gọi thuộc cấp (quan lại các cấp) hay dân chúng.
Hay gặp trong: ái khanh, khanh tướng, khanh khách, tiên khanh, trường khanh, xuân khanh, hối khanh, tràng khanh, trực khanh, sở khanh
Xem đủ "khanh" →Mẹo nhớ: âm cuối nh/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.