khan hiếm

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xaːn˧˧ hiəm˧˦] · Huế [kʰaːŋ˧˧ hiəm˦˧˥] · Sài Gòn [kʰaːŋ˧˧ him˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. T có trên thị trường.
    • Vải khan hiếm .
    • Hàng hóa không khan hiếm như xưa nữa.

"khan hiếm" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái ขาดแคลน khàat-khlaen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khanâm đầu kh · vần an · thanh ngang
hiếmâm đầu h · vần iêm · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khan hiếm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.