Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khuất

Tính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần uât

Phát âm (IPA): Hà Nội [xwət̚˧˦] · Huế [kʰwək̚˦˧˥] · Sài Gòn [kʰwək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Bị che lấp đi.
    • Ngồi khuất ở sau cột.
  2. Không có mặt, vắng.
    • Thôi thì mặt khuất chẳng thà lòng đau (Truyện Kiều)
  3. Chết.
    • Kẻ khuất người còn.
  4. Chịu nhục trước sức mạnh.
    • Không chịu khuất trước bạo lực của thực dân.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "khuất"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"khuất" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh hidden; out of sight

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "khuất"

Cấu tạo âm tiết

khuấtâm đầu kh · vần uât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khuất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.