Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khuất phục

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xwət̚˧˦ fʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [kʰwək̚˦˧˥ fʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʰwək̚˦˥ fʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chịu hoặc làm cho từ bỏ ý chí đấu tranh, chấp nhận sự chi phối thế lực khác.
    • Không bao giờ khuất phục kẻ thù.
    • Một kẻ cứng đầu không bao giờ chịu khuất phục.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"khuất phục" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 屈服 qū fú
🇫🇷 Tiếng Pháp soumettre

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khuấtâm đầu kh · vần uât · thanh sắc
phụcâm đầu ph · vần uc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "khuất phục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.