Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓət̚˧˦ xwət̚˧˦] · Huế [ʔɓək̚˦˧˥ kʰwək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓək̚˦˥ kʰwək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Không chịu khuất phục. Không cam chịu.
- Đấu tranh bất khuất trước kẻ thù.
- Người chiến sĩ bất khuất.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bất khuất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.