Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

閴

khuấtHán Việt · Nôm
khuýchHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+95B4
Bộ thủ
門 môn số 169
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 閴 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

quiet

Chữ khác cũng đọc là "khuất"

Chữ khác cũng đọc là "khuých"

Chữ cùng bộ 門

Xem cả 135 chữ thuộc bộ 門 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 閴

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 閴 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).