Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

che khuất

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɛ˧˧ xwət̚˧˦] · Huế [t͡ɕɛ˧˧ kʰwək̚˦˧˥] · Sài Gòn [cɛ˧˧ kʰwək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Xem che

"che khuất" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 가리다 garida · 가려지다 garyeojida

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cheâm đầu ch · vần e · thanh ngang
khuấtâm đầu kh · vần uât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "che khuất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.