Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [xwət̚˧˦ ʔɓawŋ͡m˧˦] · Huế [kʰwək̚˦˧˥ ʔɓawŋ͡m˦˧˥] ~ [kʰwək̚˦˧˥ ʔɓɔŋ˦˧˥] · Sài Gòn [kʰwək̚˦˥ ʔɓawŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Không được ánh sáng soi đến.
- Ngồi khuất bóng.
- Nói người già chết.
- Ông tôi đã khuất bóng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khuất bóng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.