刟
sẹoNôm
thẹoNôm
xẻoâm Việt
Chữ Nôm U+521F
- Bộ thủ
- 刀 đao số 18
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- sẹo — Nôm. Chữ cùng âm "sẹo" · âm tiết sẹo
- thẹo — Nôm. Chữ cùng âm "thẹo" · âm tiết thẹo
- xẻo — âm Việt. Chữ cùng âm "xẻo" · âm tiết xẻo
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 刟 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "sẹo"
Chữ khác cũng đọc là "thẹo"
Chữ khác cũng đọc là "xẻo"
Chữ cùng bộ 刀
別biệt列liệt分phân刻khắc到đáo刷xoa刀đao利lợi割cát劍kiếm别biệt初sơ切thiết前tiền副phó削tước刺thích制chế划hoa劇kịch剩thặng剿tiễu則tắc刊san剛cang剝bác剪tiễn刮quát刨bào剖phẩu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 刟
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 刟 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).