sẹo
Phát âm (IPA): Hà Nội [sɛw˧˨ʔ] · Huế [ʂɛw˨˩ʔ] ~ [sɛw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂɛw˨˩˨] ~ [sɛw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vệt còn lại trên da sau khi mụn, nhọt hay vết thương đã khỏi.
- Chị ấy có sẹo ở má.
- Miếng gỗ nhỏ buộc ở đầu thừng xỏ vào mũi trâu bò, để thừng không tuột được.
- Con trâu văng tuột sẹo rồi chạy giữa đồng.
Câu ví dụ thêm
- Tom có sẹo trên chân phải.Tom has a scar on his right leg.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "sẹo"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sẹo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.