"sẹo" hay "xẹo"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu s/x. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sẹo

Danh từ
  1. Vệt còn lại trên da sau khi mụn, nhọt hay vết thương đã khỏi.
    • Chị ấy có sẹo ở má.
  2. Miếng gỗ nhỏ buộc ở đầu thừng xỏ vào mũi trâu bò, để thừng không tuột được.
    • Con trâu văng tuột sẹo rồi chạy giữa đồng.

Hay gặp trong: sừng sẹo

Xem đủ "sẹo" →

xẹo

Tính từ
  1. Lệch hẳn sang một bên.
    • Đi xẹo sang phần đường bên phải.
Xem đủ "xẹo" →

Mẹo nhớ: âm đầu s/x

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.