khép

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ep

Phát âm (IPA): Hà Nội [xɛp̚˧˦] · Huế [kʰɛp̚˦˧˥] · Sài Gòn [kʰɛp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Chuyển dịch một bộ phận để làm cho kín lại, không còn hở hoặc mở nữa.
    • Cửa chỉ khép, chứ không đóng.
    • Ngồi khép hai đầu gối.
    • Khép chặt vòng vây.
  2. (Kết hợp hạn chế) . Buộc phải nhận, phải chịu, không cho thoát khỏi.
    • Khép tội tham ô.
    • Tự khép mình vào kỉ luật.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"khép" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh shut

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "khép"

Cấu tạo âm tiết

khépâm đầu kh · vần ep · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khép" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.