Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thị thiếp

Danh từ
Danh từ
  1. Người hầu gái.

"thị thiếp" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 侍妾

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thịâm đầu th · vần i · thanh nặng
thiếpâm đầu th · vần iêp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thị thiếp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.