bưu thiếp

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiw˧˧ tʰiəp̚˧˦] · Huế [ʔɓɨw˧˧ tʰiəp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓɨw˧˧ tʰip̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tấm thiếp bưu cục bán sẵn để viết điền vào thay thư.
    • Gửi bưu thiếp.

Câu ví dụ thêm

  • Một cái tem để gửi bưu thiếp đến Đức có giá bao nhiêu tiền?What does a stamp for a postcard to Germany cost?

"bưu thiếp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh postcard
🇨🇳 Tiếng Trung 明信片 míng xìn piàn · 郵帖
🇯🇵 Tiếng Nhật 葉書 はがき
🇰🇷 Tiếng Hàn 엽서 yeopseo
🇷🇺 Tiếng Nga открытка откры́тка
🇮🇹 Tiếng Ý la cartolina

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bưuâm đầu b · vần ưu · thanh ngang
thiếpâm đầu th · vần iêp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bưu thiếp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.