danh thiếp

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zajŋ̟˧˧ tʰiəp̚˧˦] · Huế [jɛɲ˧˧ tʰiəp̚˦˧˥] · Sài Gòn [jan˧˧ tʰip̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thiếp nhỏ ghi họ tên, thường có kèm theo nghề nghiệp, chức vụ, địa chỉ, dùng để giao dịch.

Câu ví dụ

  • Người phóng viên nói: "Đây là danh thiếp của tôi. Bất cứ khi nào bạn có thông tin gì mới, xin hãy liên lạc với tôi"."Here is my business card. Please call me anytime with more information," said the reporter.
  • Người phóng viên nói: "Đây là danh thiếp của tôi. Bất cứ lúc nào bạn có thông tin gì mới, xin hãy liên lạc với tôi"."Here is my business card. Please call me anytime with more information," said the reporter.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 名帖.

"danh thiếp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh business card
🇨🇳 Tiếng Trung 名片 míng piàn
🇯🇵 Tiếng Nhật 名刺 めいし
🇰🇷 Tiếng Hàn 명함 myeongham
🇷🇺 Tiếng Nga визитка визи́тка

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

danhâm đầu d · vần anh · thanh ngang
thiếpâm đầu th · vần iêp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "danh thiếp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.