chòm
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɔm˨˩] · Huế [t͡ɕɔm˦˩] · Sài Gòn [cɔm˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tập hợp gồm nhiều cây, nhiều sợi chụm vào nhau.
- Chòm cây.
- Chòm râu bạc phơ.
- Xóm nhỏ.
- Người cùng chòm.
- Chòm trên xóm dưới. (tục ngữ)
- Bà con chòm xóm.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "chòm"
chòm saoMột nhóm các ngôi sao trên trời tạo ra những hình thể nào đó.chòm xómChòm và xóm; khu vực dân cư nhỏ nhất ở nông thôn (nói khái quát).chòm tàng xuânXóm nhỏ có lắm hoa cỏ tươi tốt như mùa xuân.râu ba chòmRâu dài mọc ở hai bên má và dưới cằm.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chòm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.